revenue generation and technological innovation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tạo doanh thu và đổi mới công nghệ; Tạo doanh thu và đổi mới công nghệ

💬 Ví dụ

  1. As Starship continues its testing phase, the market anticipates further developments in both revenue generation and technological innovation.

    Khi Starship tiếp tục giai đoạn thử nghiệm, thị trường dự kiến sẽ có những phát triển hơn nữa cả về tạo doanh thu và đổi mới công nghệ.

  2. The CEO emphasized that revenue generation and technological innovation are equally critical for the company's long-term success.

    Giám đốc điều hành nhấn mạnh rằng tạo doanh thu và đổi mới công nghệ đều quan trọng như nhau đối với thành công lâu dài của công ty.