resurgence

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈsɜrdʒəns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự phục hưng; Sự hồi sinh; Sự trỗi dậy lại

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: resurgences

Cụm từ cố định

a resurgence of interesta resurgence in popularitya resurgence of violencea resurgence of nationalisma resurgence in demand

Từ phái sinh

resurgeresurgentresurgently

Từ đồng nghĩa

revivalrenewalcomebackrenaissancerebirthreawakening

Từ trái nghĩa

declinedemisedisappearance

Dễ nhầm lẫn

renaissance
EN: 'Renaissance' often implies a broader cultural or artistic rebirth, while 'resurgence' refers more generally to any renewed activity or popularity.
vi: 'Renaissance' thường hàm ý một sự tái sinh văn hóa hoặc nghệ thuật rộng lớn hơn, trong khi 'resurgence' đề cập chung hơn đến bất kỳ hoạt động hoặc sự phổ biến nào được hồi sinh.
revival
EN: 'Revival' can imply bringing something back from near-extinction, while 'resurgence' suggests something rising again after a period of decline.
vi: 'Revival' có thể ám chỉ việc đưa thứ gì đó trở lại từ bờ vực tuyệt chủng, trong khi 'resurgence' gợi ý rằng điều gì đó đang trỗi dậy trở lại sau một thời kỳ suy thoái.

Mẹo chính tả

EN: Remember the ending is '-ence' (not '-ance'): resurg-ence, from Latin 'resurgere'. Also note the 'e' before the final 'nce'.
vi: Hãy nhớ rằng phần kết thúc là '-ence' (không phải '-ance'): resurg-ence, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'resurgere'. Cũng lưu ý chữ 'e' trước chữ 'nce' cuối cùng.

💬 Ví dụ

  1. The city experienced a resurgence of interest in traditional crafts during the festival.

    Thành phố đã trải qua sự hồi sinh của niềm đam mê đối với các nghề thủ công truyền thống trong lễ hội.

  2. There has been a resurgence of vinyl records among younger music enthusiasts.

    Đã có sự hồi sinh của đĩa than trong giới trẻ yêu thích âm nhạc.

  3. The resurgence of the disease in the region alarmed public health officials.

    Sự bùng phát trở lại của bệnh dịch trong khu vực đã gây lo ngại cho các quan chức y tế công cộng.