restrictive
📖 Định nghĩa
-
adjective
hạn chế; hạn chế; hạn chế; hạn chế; hạn chế cạnh tranh; hạn chế
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government imposed restrictive measures on trade to protect domestic industries.
Chính phủ đã áp đặt các biện pháp hạn chế đối với thương mại để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
-
In the sentence 'The students who passed the exam were rewarded,' the relative clause 'who passed the exam' is restrictive.
Trong câu 'Những học sinh đã vượt qua kỳ thi được thưởng', mệnh đề quan hệ 'đã vượt qua kỳ thi' là hạn chế.
-
She found the restrictive dress code at her new school stifling and uncomfortable.
Cô ấy thấy quy định trang phục nghiêm ngặt ở trường mới của mình thật ngột ngạt và khó chịu.
-
The patient was diagnosed with a restrictive pulmonary disorder that reduced lung capacity.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn phổi hạn chế làm giảm dung tích phổi.
-
The company was fined for engaging in restrictive trade practices that harmed consumers.
Công ty bị phạt vì tham gia vào các thực hành thương mại hạn chế gây hại cho người tiêu dùng.
-
A restrictive modifier is essential to the meaning of the noun it modifies and cannot be omitted.
Một bổ ngữ hạn chế là cần thiết cho ý nghĩa của danh từ mà nó bổ nghĩa và không thể bị lược bỏ.