resonance

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈrɛzənəns/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự cộng hưởng; cộng hưởng; sự cộng hưởng; cấu trúc cộng hưởng; âm gõ; Cộng hưởng quỹ đạo; trạng thái cộng hưởng; cộng hưởng; cộng hưởng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: resonances

Cụm từ cố định

magnetic resonancein resonance withemotional resonancecultural resonancestrike a resonancenuclear magnetic resonance

Từ phái sinh

resonantresonateresonantlyresonator

Từ đồng nghĩa

reverberationechovibrationsonoritydepthrichness

Từ trái nghĩa

dissonance

Dễ nhầm lẫn

reverberation
EN: 'Reverberation' refers specifically to the physical echoing of sound, while 'resonance' can refer to both physical vibration and figurative emotional or cultural depth.
vi: 'Reverberation' đề cập cụ thể đến sự vang vọng vật lý của âm thanh, trong khi 'resonance' có thể đề cập đến cả rung động vật lý lẫn chiều sâu cảm xúc hoặc văn hóa theo nghĩa bóng.
resonancy
EN: 'Resonancy' is an archaic/rare variant of 'resonance' and is almost never used in modern English.
vi: 'Resonancy' là một biến thể cổ/không phổ biến của 'resonance' và hầu như không bao giờ được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'resonance' ends in '-ance' (not '-ence'), and has a single 'n' before the 'a' in the middle: r-e-s-o-n-a-n-c-e.
vi: Hãy nhớ rằng 'resonance' kết thúc bằng '-ance' (không phải '-ence'), và có một chữ 'n' duy nhất trước chữ 'a' ở giữa: r-e-s-o-n-a-n-c-e.

💬 Ví dụ

  1. The resonance of the church organ filled the entire cathedral.

    Âm thanh cộng hưởng của đàn organ nhà thờ tràn ngập toàn bộ nhà thờ lớn.

  2. The bridge collapsed due to resonance caused by the wind matching its natural frequency.

    Cây cầu đã sụp đổ do cộng hưởng gây ra bởi gió có tần số trùng với tần số riêng của nó.

  3. The poem's resonance lies in its ability to speak to universal human experiences.

    Sự cộng hưởng của bài thơ nằm ở khả năng chạm đến những trải nghiệm phổ quát của con người.

  4. The benzene ring is best described by resonance between two Kekulé structures.

    Vòng benzen được mô tả tốt nhất bằng sự cộng hưởng giữa hai cấu trúc Kekulé.

  5. The physician noted normal resonance upon percussing the patient's lung fields.

    Bác sĩ nhận thấy âm vang bình thường khi gõ vào các trường phổi của bệnh nhân.

  6. Pluto and Neptune are in a 3:2 orbital resonance, meaning Pluto completes two orbits for every three of Neptune.

    Sao Diêm Vương và Sao Hải Vương ở trong cộng hưởng quỹ đạo 3:2, nghĩa là Sao Diêm Vương hoàn thành hai quỹ đạo cho mỗi ba quỹ đạo của Sao Hải Vương.

  7. The delta baryon is a well-known resonance observed in pion-nucleon scattering.

    Baryon delta là một trạng thái cộng hưởng nổi tiếng được quan sát trong tán xạ pion-nucleon.

  8. The radio tuner achieves resonance at the desired station's frequency to select the signal.

    Bộ điều chỉnh radio đạt được cộng hưởng ở tần số của đài mong muốn để chọn tín hiệu.

  9. The wooden body of the guitar provides resonance that amplifies the vibrations of the strings.

    Thân gỗ của cây đàn guitar tạo ra cộng hưởng khuếch đại các rung động của dây.