resilient consumer spending patterns
📖 Định nghĩa
-
Chi tiêu người tiêu dùng bền vững; Xu hướng tiêu dùng bền vững; Chỉ số kinh tế về sức mua
💬 Ví dụ
-
Analysts attribute this change to stable inflation data and resilient consumer spending patterns.
Các nhà phân tích quy sự thay đổi này là do dữ liệu lạm phát ổn định và các mô hình chi tiêu của người tiêu dùng có khả năng phục hồi.
-
The retail sector reported resilient consumer spending patterns during the holiday season, defying earlier predictions of a downturn.
Ngành bán lẻ báo cáo các mẫu chi tiêu của người tiêu dùng có khả năng phục hồi cao trong mùa lễ hội, đi ngược lại các dự đoán trước đó về sự suy thoái.
-
Despite the central bank's aggressive rate hikes, resilient consumer spending patterns have kept the economy from entering a technical recession.
Mặc dù ngân hàng trung ương tăng lãi suất mạnh mẽ, nhưng các mô hình chi tiêu của người tiêu dùng có khả năng phục hồi đã giúp nền kinh tế tránh khỏi suy thoái kỹ thuật.