reshaping

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈʃeɪpɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hành động hoặc quá trình thay đổi hình dạng của một cái gì đó
  2. verb
    thay đổi hình dạng của một cái gì đó

💬 Ví dụ

  1. reshaping the company's strategy

    tái thiết kế chiến lược của công ty

  2. reshaping the clay into a bowl

    nặn đất sét thành cái bát