reshaping
🇺🇸 /riːˈʃeɪpɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
noun
hành động hoặc quá trình thay đổi hình dạng của một cái gì đó
-
verb
thay đổi hình dạng của một cái gì đó
💬 Ví dụ
-
reshaping the company's strategy
tái thiết kế chiến lược của công ty
-
reshaping the clay into a bowl
nặn đất sét thành cái bát