reschedule

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /riːˈskɛdʒuːl/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    hẹn lại; tái cấu trúc nợ; điều chỉnh lại; Lên lịch lại; hoãn lại

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: reschedules Thì quá khứ: rescheduled Phân từ quá khứ: rescheduled Phân từ hiện tại: rescheduling

Cụm từ cố định

reschedule a meetingreschedule an appointmentreschedule a flightreschedule a paymentreschedule a datereschedule for later

Từ phái sinh

reschedulingrescheduler

Từ đồng nghĩa

postponerearrangedeferput offmove

Dễ nhầm lẫn

postpone
EN: 'Postpone' specifically means to delay to a later time, while 'reschedule' can mean moving to any different time, earlier or later.
vi: 'Postpone' cụ thể có nghĩa là trì hoãn đến một thời điểm sau này, trong khi 'reschedule' có thể có nghĩa là chuyển sang bất kỳ thời điểm nào khác, sớm hơn hoặc muộn hơn.
cancel
EN: 'Cancel' means to call off entirely, while 'reschedule' implies the event will still happen at a different time.
vi: 'Cancel' có nghĩa là hủy bỏ hoàn toàn, trong khi 'reschedule' ngụ ý rằng sự kiện vẫn sẽ diễn ra vào một thời điểm khác.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'schedule' is the root—avoid misspellings like 'rescedule' or 'reschedual'. The prefix 're-' attaches directly without a hyphen in standard usage.
vi: Hãy nhớ rằng 'schedule' là gốc từ—tránh các lỗi chính tả như 'rescedule' hoặc 'reschedual'. Tiền tố 're-' được gắn trực tiếp mà không có dấu gạch ngang trong cách sử dụng tiêu chuẩn.

💬 Ví dụ

  1. We had to reschedule the meeting because the conference room was unavailable.

    Chúng tôi phải hẹn lại cuộc họp vì phòng hội nghị không có sẵn.

  2. The bank agreed to reschedule the company's debt over a longer period.

    Ngân hàng đã đồng ý tái cấu trúc khoản nợ của công ty trong một khoảng thời gian dài hơn.

  3. The airline rescheduled all flights after the volcanic eruption disrupted air traffic.

    Hãng hàng không đã điều chỉnh lại tất cả các chuyến bay sau khi vụ phun trào núi lửa làm gián đoạn giao thông hàng không.

  4. The operating system rescheduled the low-priority thread to allow the real-time process to run.

    Hệ điều hành đã lên lịch lại cho luồng ưu tiên thấp để cho phép tiến trình thời gian thực chạy.

  5. The concert was rescheduled to next month due to the singer's illness.

    Buổi hòa nhạc đã được hoãn lại sang tháng sau do ca sĩ bị ốm.