reputational gain

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự gia tăng danh tiếng

💬 Ví dụ

  1. Winning the prestigious award resulted in significant reputational gain for the young scientist.

    Việc giành được giải thưởng danh giá đã mang lại sự gia tăng danh tiếng đáng kể cho nhà khoa học trẻ.