renewable sources
📖 Định nghĩa
-
Nguồn năng lượng tái tạo; Nguồn tài nguyên tái tạo
💬 Ví dụ
-
Governments must invest more in renewable sources to combat climate change.
Các chính phủ phải đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
-
Sustainable forestry relies on using renewable sources of wood.
Lâm nghiệp bền vững dựa vào việc sử dụng các nguồn gỗ tái tạo.