reinstated
🇺🇸 /ˌriːɪˈnsteɪtɪd/
📖 Định nghĩa
-
verb
khôi phục
-
adjective
đã được khôi phục
💬 Ví dụ
-
He was reinstated after the appeal.
Anh ấy được khôi phục sau khi kháng cáo.
-
The reinstated policy is now in effect.
Chính sách đã được khôi phục hiện có hiệu lực.