reignite
🇺🇸 /ˌriːɪˈgnaɪt/
📖 Định nghĩa
-
verb
thắp lại; khơi dậy sự quan tâm; thắp lửa lại
💬 Ví dụ
-
The speech reignited hope.
Bài phát biểu thắp lại hy vọng.
-
They reignited the campfire.
Họ thắp lại lửa trại.