regional instability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bất ổn khu vực; Bất ổn khu vực; Bất ổn khu vực

💬 Ví dụ

  1. The outbreak of civil war has exacerbated regional instability, leading to a massive refugee crisis.

    Cuộc nội chiến bùng nổ đã làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn khu vực, dẫn đến khủng hoảng người tị nạn quy mô lớn.

  2. International aid organizations are struggling to operate effectively due to persistent regional instability in the border zones.

    Các tổ chức viện trợ quốc tế đang gặp khó khăn trong việc hoạt động hiệu quả do tình trạng bất ổn khu vực kéo dài ở các vùng biên giới.

  3. Investors are hesitant to commit capital to the project given the current regional instability caused by trade disputes.

    Các nhà đầu tư do dự bỏ vốn vào dự án do tình trạng bất ổn khu vực hiện nay gây ra bởi các tranh chấp thương mại.