regional economic stability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ổn định kinh tế khu vực

💬 Ví dụ

  1. Analysts warn that without intervention, this trend could destabilize regional economic stability.

    Các nhà phân tích cảnh báo rằng nếu không có sự can thiệp, xu hướng này có thể làm mất ổn định sự ổn định kinh tế khu vực.