regional connectivity
📖 Định nghĩa
-
Kết nối khu vực; Kết nối khu vực; Kết nối khu vực
💬 Ví dụ
-
This measure aims to provide relief to those stranded or delayed due to the adverse weather conditions affecting regional connectivity.
Biện pháp này nhằm hỗ trợ những người bị mắc kẹt hoặc chậm trễ do điều kiện thời tiết xấu ảnh hưởng đến kết nối khu vực.
-
Investing in fiber-optic cables has significantly improved regional connectivity for rural communities.
Đầu tư vào cáp quang đã cải thiện đáng kể kết nối khu vực cho các cộng đồng nông thôn.
-
The new trade agreement was designed to boost regional connectivity among the member states.
Hiệp định thương mại mới được thiết kế để thúc đẩy kết nối khu vực giữa các quốc gia thành viên.