recovery outlook
📖 Định nghĩa
-
triển vọng hồi phục; triển vọng phục hồi kinh tế
💬 Ví dụ
-
The doctor provided a positive recovery outlook for the patient after surgery.
Bác sĩ đưa ra triển vọng hồi phục tích cực cho bệnh nhân sau phẫu thuật.
-
Analysts are closely monitoring the global recovery outlook.
Các nhà phân tích đang theo dõi sát sao triển vọng phục hồi toàn cầu.