reclaim
📖 Định nghĩa
-
verb
lấy lại; khai hoang; cải tạo; Thu hồi; Huấn luyện diều hâu; gọi lại; phản đối
-
noun
phục hồi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She went to the airport to reclaim her luggage from the lost and found.
Cô ấy đã đến sân bay để lấy lại hành lý của mình từ phòng tìm đồ thất lạc.
-
The government plans to reclaim thousands of acres of marshland for agricultural use.
Chính phủ dự định khai hoang hàng nghìn mẫu đất đầm lầy để sử dụng cho nông nghiệp.
-
The charity works to reclaim young people from a life of crime.
Tổ chức từ thiện làm việc để cứu những người trẻ khỏi cuộc sống tội phạm.
-
The factory reclaims metals from old electronic devices.
Nhà máy thu hồi kim loại từ các thiết bị điện tử cũ.
-
The falconer spent weeks trying to reclaim the young hawk.
Người săn chim ưng đã dành nhiều tuần để thuần hóa con chim ưng non.
-
The general reclaimed his troops from the frontier.
Vị tướng đã gọi lại quân đội của ông ấy từ biên giới.
-
The citizens reclaimed against the unjust tax imposed by the crown.
Công dân đã phản đối khoản thuế bất công do vương triều áp đặt.
-
The reclaim of the wetlands took over a decade to complete.
Việc phục hồi vùng đất ngập nước mất hơn một thập kỷ để hoàn thành.