recent reports
📖 Định nghĩa
-
Báo cáo hoặc tin tức được công bố gần đây; Văn bản chính thức gần đây
💬 Ví dụ
-
Recent reports suggest that successful launches could eventually generate revenues reaching up to ten trillion dollars.
Các báo cáo gần đây cho thấy các vụ phóng thành công cuối cùng có thể tạo ra doanh thu lên tới mười nghìn tỷ đô la.
-
The committee reviewed recent reports from field agents before making a decision.
Ủy ban đã xem xét các báo cáo mới nhất từ các đặc phái viên trước khi đưa ra quyết định.