re-establishing
📖 Định nghĩa
-
verb
Thiết lập lại; Khôi phục trật tự; Tái lập quan hệ; Khôi phục quyền lợi; Thiết lập lại kết nối
💬 Ví dụ
-
The committee is focused on re-establishing the organization's original mission statement.
Ủy ban đang tập trung vào việc thiết lập lại tuyên bố sứ mệnh ban đầu của tổ chức.
-
Security forces worked tirelessly at re-establishing public safety in the affected region.
Các lực lượng an ninh đã làm việc không mệt mỏi để tái lập an ninh công cộng tại khu vực bị ảnh hưởng.
-
Their main objective is re-establishing trust between the two conflicting parties.
Mục tiêu chính của họ là tái thiết lập lòng tin giữa hai bên đang xung đột.
-
The appeal resulted in the re-establishing of the defendant's citizenship.
Việc kháng cáo đã dẫn đến việc khôi phục quốc tịch của bị cáo.
-
The software update failed during the re-establishing of the secure data link.
Bản cập nhật phần mềm đã thất bại trong quá trình thiết lập lại liên kết dữ liệu an toàn.