rapid succession
📖 Định nghĩa
-
xảy ra liên tiếp; nhanh chóng liên tục
💬 Ví dụ
-
France capitalized on their renewed vigor by scoring multiple goals in rapid succession.
Pháp đã tận dụng sức sống mới bằng cách ghi nhiều bàn thắng liên tiếp.
-
The company faced a crisis in rapid succession, dealing with a data breach followed immediately by a product recall.
Công ty đối mặt với khủng hoảng này nối tiếp khủng hoảng khác, bắt đầu bằng vụ rò rỉ dữ liệu ngay sau đó là việc thu hồi sản phẩm.