rapid accumulation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự tích lũy nhanh chóng; sự tích tụ nhanh chóng

💬 Ví dụ

  1. The rapid accumulation of revenue highlights the enduring power of blockbuster cinema in the post-pandemic era.

    Sự tích lũy doanh thu nhanh chóng làm nổi bật sức mạnh lâu dài của điện ảnh bom tấn trong kỷ nguyên hậu đại dịch.

  2. Scientists are concerned about the rapid accumulation of toxins in the local water supply.

    Các nhà khoa học lo ngại về sự tích tụ nhanh chóng của độc tố trong nguồn cung cấp nước địa phương.