ramifications

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌræməfəˈkeɪʃənz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hậu quả; nhánh

💬 Ví dụ

  1. The ramifications were unexpected.

    Hậu quả không ngờ.

  2. The ramifications of the network.

    Nhánh của mạng.