pushback
definitions
-
noun
Resistance or opposition to a policy, idea, or action.vi: Sự phản kháng hoặc phản đối
-
noun
The process of moving an aircraft backward from an airport gate using a specialized vehicle.vi: Đẩy lùi máy bay
examples
-
The government faced significant pushback from the public regarding the new tax laws.
Chính phủ đã đối mặt với sự phản kháng đáng kể từ công chúng liên quan đến các luật thuế mới.
-
The pilot waited for the ground crew to complete the pushback before starting the engines.
Phi công đợi đội ngũ mặt đất hoàn tất việc đẩy lùi máy bay trước khi khởi động động cơ.