pure jubilation
📖 Định nghĩa
-
Niềm vui sướng thuần khiết
💬 Ví dụ
-
The crowd erupted in pure jubilation when the home team scored the winning goal in the final minute.
Đám đông vỡ òa trong niềm vui sướng thuần khiết khi đội chủ nhà ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối.