public transit systems
📖 Định nghĩa
-
Giao thông công cộng; Hệ thống giao thông công cộng đô thị
💬 Ví dụ
-
Public transit systems have faced significant delays, while private vehicle owners are advised to avoid non-essential travel to prevent accidents and further congestion.
Các hệ thống giao thông công cộng đã phải đối mặt với những trì hoãn đáng kể, trong khi chủ sở hữu phương tiện cá nhân được khuyên tránh đi lại không cần thiết để ngăn ngừa tai nạn và ùn tắc thêm.
-
Many cities are investing heavily in modernizing their public transit systems to reduce carbon emissions.
Nhiều thành phố đang đầu tư mạnh mẽ vào việc hiện đại hóa hệ thống giao thông công cộng để giảm phát thải carbon.