public confidence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Niềm tin công chúng; niềm tin công chúng

💬 Ví dụ

  1. Ensuring robust economic performance is crucial for maintaining public confidence and fostering sustainable growth during this period.

    Đảm bảo hiệu suất kinh tế vững mạnh là rất quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng và thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong giai đoạn này.

  2. The bank implemented new security measures to restore public confidence after the recent financial scandal.

    Ngân hàng đã áp dụng các biện pháp an ninh mới để khôi phục niềm tin của công chúng sau vụ bê bối tài chính gần đây.