public apology

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lời xin lỗi công khai; Lời xin lỗi công khai

💬 Ví dụ

  1. In response to the controversy, Wietrzyk issued a public apology acknowledging her error.

    Để đáp lại cuộc tranh cãi, Wietrzyk đã đưa ra lời xin lỗi công khai thừa nhận sai lầm của mình.

  2. The celebrity's public apology was broadcast on national television to reach a wider audience.

    Lời xin lỗi công khai của người nổi tiếng đã được phát sóng trên truyền hình quốc gia để tiếp cận khán giả rộng rãi hơn.