public apology
📖 Định nghĩa
-
Lời xin lỗi công khai; Lời xin lỗi công khai
💬 Ví dụ
-
In response to the controversy, Wietrzyk issued a public apology acknowledging her error.
Để đáp lại cuộc tranh cãi, Wietrzyk đã đưa ra lời xin lỗi công khai thừa nhận sai lầm của mình.
-
The celebrity's public apology was broadcast on national television to reach a wider audience.
Lời xin lỗi công khai của người nổi tiếng đã được phát sóng trên truyền hình quốc gia để tiếp cận khán giả rộng rãi hơn.