provider
📖 Định nghĩa
-
noun
Nhà cung cấp; trụ cột gia đình; Nhà cung cấp dịch vụ y tế; nhà cung cấp dịch vụ; người chuẩn bị; người thụ phong
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company is a leading provider of cloud computing services.
Công ty này là nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây hàng đầu.
-
He took pride in being the sole provider for his family of five.
Anh ấy tự hào là trụ cột duy nhất của gia đình năm người.
-
Patients are encouraged to choose a primary care provider they trust.
Bệnh nhân được khuyến khích chọn một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu mà họ tin tưởng.
-
We switched to a different internet service provider for better speeds.
Chúng tôi đã chuyển sang nhà cung cấp dịch vụ internet khác để có tốc độ tốt hơn.
-
The event organizer was the provider of all necessary arrangements for the conference.
Người tổ chức sự kiện là người chuẩn bị mọi sắp xếp cần thiết cho hội nghị.
-
The provider received his benefice directly from the Pope's provision.
Người thụ phong nhận được bổng lộc trực tiếp từ sự bổ nhiệm của Giáo hoàng.