prolonged exposure
📖 Định nghĩa
-
Tiếp xúc kéo dài; Tiếp xúc lâu dài
💬 Ví dụ
-
Health officials warned about the dangers of prolonged exposure to extreme weather conditions.
Các quan chức y tế đã cảnh báo về sự nguy hiểm của việc tiếp xúc kéo dài với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
-
Prolonged exposure to violent media can influence a child's behavior.
Tiếp xúc lâu dài với các phương tiện truyền thông bạo lực có thể ảnh hưởng đến hành vi của trẻ.