professional sports field

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sân vận động thể thao chuyên nghiệp; ngành thể thao chuyên nghiệp

💬 Ví dụ

  1. Viewers expressed shock and disgust regarding the unsanitary conditions created on the professional sports field.

    Khán giả đã bày tỏ sự sốc và ghê tởm trước những điều kiện mất vệ sinh được tạo ra trên sân thể thao chuyên nghiệp.

  2. He decided to leave his corporate job to pursue a career in the professional sports field.

    Anh ấy quyết định từ bỏ công việc công ty để theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thể thao chuyên nghiệp.