proceed with

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tiếp tục làm một việc gì đó, đặc biệt sau khi có vấn đề hoặc gián đoạn

💬 Ví dụ

  1. Despite the rain, we proceeded with the outdoor event.

    Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn tiếp tục sự kiện ngoài trời.