previous tenure
📖 Định nghĩa
-
Nhiệm kỳ trước
💬 Ví dụ
-
His previous tenure with the club demonstrated his ability to manage top-tier talent.
Nhiệm kỳ trước của ông tại câu lạc bộ đã chứng minh khả năng quản lý các tài năng hàng đầu.