previous tensions
📖 Định nghĩa
-
Căng thẳng trước đó
💬 Ví dụ
-
This high-profile engagement marks a departure from previous tensions between the administration and leading artificial intelligence firms.
Sự tham gia nổi bật này đánh dấu sự khác biệt so với những căng thẳng trước đây giữa chính phủ và các công ty trí tuệ nhân tạo hàng đầu.