previous aggressive postures

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thái độ hung hăng trước đó

💬 Ví dụ

  1. The diplomat noted that the new treaty represents a significant shift away from previous aggressive postures.

    Nhà ngoại giao lưu ý rằng hiệp ước mới đại diện cho một sự thay đổi đáng kể so với các thái độ hung hăng trước đó.