president dina boluarte

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tổng thống Peru

💬 Ví dụ

  1. This strategic alignment marks a significant shift in Lima's foreign policy under President Dina Boluarte.

    Sự liên kết chiến lược này đánh dấu một bước chuyển dịch đáng kể trong chính sách đối ngoại của Lima dưới thời Tổng thống Dina Boluarte.