precise tools

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dụng cụ hoặc phương pháp độ chính xác cao; Công cụ chính xác

💬 Ví dụ

  1. Their collective research has revolutionized neuroscience by providing precise tools to manipulate neural activity.

    Nghiên cứu tập thể của họ đã cách mạng hóa khoa học thần kinh bằng cách cung cấp các công cụ chính xác để thao túng hoạt động thần kinh.

  2. The laboratory upgraded its inventory with precise tools for measuring microscopic cellular structures.

    Phòng thí nghiệm đã nâng cấp kho của mình bằng các công cụ chính xác để đo cấu trúc tế bào vi mô.