precautionary
🇺🇸 /prɪˈkɔʃənɛriː/
📖 Định nghĩa
-
adjective
phòng ngừa; nguyên tắc phòng ngừa; thận trọng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
precautionary measureprecautionary principleprecautionary actionprecautionary stepprecautionary approachprecautionary warning
Từ phái sinh
precautionprecautionarilyprecautions
Từ đồng nghĩa
preventiveprotectiveprophylacticdefensivesafeguarding
Từ trái nghĩa
recklesscareless
Dễ nhầm lẫn
preventive
EN: 'Preventive' focuses on stopping something from happening; 'precautionary' emphasizes taking advance measures against a possible risk, often before the threat is certain.
vi: 'Preventive' tập trung vào việc ngăn chặn điều gì đó xảy ra; 'precautionary' nhấn mạnh việc thực hiện các biện pháp trước để đối phó với rủi ro có thể xảy ra, thường là trước khi mối đe dọa trở nên chắc chắn.
cautionary
EN: 'Cautionary' serves as a warning (e.g., a cautionary tale); 'precautionary' describes actions taken in advance to guard against potential harm.
vi: 'Cautionary' đóng vai trò như một lời cảnh báo (ví dụ: một câu chuyện răn đe); 'precautionary' mô tả các hành động được thực hiện trước để bảo vệ khỏi những tổn hại tiềm ẩn.
Mẹo chính tả
EN: Remember the 'au' diphthong in the middle: 'precautionary' comes from 'precaution' + '-ary'. Do not write *'precautionery' or *'precationary'.
vi: Nhớ nguyên âm đôi 'au' ở giữa: 'precautionary' bắt nguồn từ 'precaution' + '-ary'. Đừng viết *'precautionery' hay *'precationary'.
💬 Ví dụ
-
The doctor recommended precautionary measures to avoid the spread of infection.
Bác sĩ khuyến nghị các biện pháp phòng ngừa để tránh lây lan nhiễm trùng.
-
The precautionary principle suggests that new chemicals should be tested thoroughly before being released into the environment.
Nguyên tắc phòng ngừa cho rằng các hóa chất mới nên được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi thải ra môi trường.
-
She took a precautionary approach to investing, preferring low-risk bonds over volatile stocks.
Cô ấy áp dụng cách tiếp cận thận trọng trong đầu tư, ưa chuộng trái phiếu rủi ro thấp hơn là cổ phiếu biến động mạnh.