powerful validation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự xác nhận mạnh mẽ; Sự công nhận sâu sắc

💬 Ví dụ

  1. The success of the new project served as a powerful validation of the team's innovative approach.

    Thành công của dự án mới đóng vai trò như một sự xác nhận mạnh mẽ cho cách tiếp cận sáng tạo của nhóm.

  2. Hearing her parents express pride in her achievements provided her with a powerful validation of her self-worth.

    Nghe cha mẹ bày tỏ niềm tự hào về những thành tựu của mình đã mang lại cho cô sự công nhận sâu sắc về giá trị bản thân.