power grids

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. lưới điện

💬 Ví dụ

  1. The government has assured residents that all critical infrastructure, including hospitals, power grids, and water supplies, remains fully operational.

    Chính phủ đã đảm bảo với người dân rằng tất cả cơ sở hạ tầng quan trọng, bao gồm bệnh viện, lưới điện và nguồn cung cấp nước, vẫn hoạt động bình thường.