power failures

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mất điện; Mất điện hạ tầng thiết yếu

💬 Ví dụ

  1. Frequent power failures in the district forced residents to rely on candles and batteries.

    Tình trạng mất điện thường xuyên trong khu vực đã buộc người dân phải dựa vào nến và pin.

  2. In several regions, power failures have exacerbated the crisis by disabling essential cooling systems.

    Tại nhiều khu vực, tình trạng mất điện đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng bằng cách làm tê liệt các hệ thống làm mát thiết yếu.