potential survivors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. người sống sót; Người sống sót tiềm năng

💬 Ví dụ

  1. International search and rescue teams have been deployed to assist local efforts in locating potential survivors trapped beneath the rubble.

    Các đội tìm kiếm và cứu hộ quốc tế đã được triển khai để hỗ trợ nỗ lực địa phương trong việc xác định vị trí những người sống sót tiềm năng bị mắc kẹt dưới đống đổ nát.

  2. The hospital prioritized treatment for potential survivors based on the severity of their injuries and their likelihood of recovery.

    Bệnh viện ưu tiên điều trị cho những người có khả năng sống sót dựa trên mức độ nghiêm trọng của vết thương và khả năng phục hồi của họ.