potential legal challenges

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thách thức pháp lý tiềm ẩn; Rào cản pháp lý tiềm tàng

💬 Ví dụ

  1. The company conducted a thorough risk assessment to identify potential legal challenges before launching the new product.

    Công ty đã tiến hành đánh giá rủi ro toàn diện để xác định các thách thức pháp lý tiềm ẩn trước khi ra mắt sản phẩm mới.

  2. Such measures are often associated with high-risk political figures or those facing potential legal challenges abroad.

    Các biện pháp như vậy thường liên quan đến các nhân vật chính trị có rủi ro cao hoặc những người đối mặt với các thách thức pháp lý tiềm ẩn ở nước ngoài.