potential future strikes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc đình công tương lai; Các cuộc tấn công tương lai tiềm năng

💬 Ví dụ

  1. The union leaders are negotiating to avoid potential future strikes that could disrupt production.

    Các nhà lãnh đạo công đoàn đang đàm phán để tránh các cuộc đình công tiềm năng trong tương lai có thể làm gián đoạn sản xuất.

  2. These hidden sites provide protection against aerial surveillance and potential future strikes, allowing engineers to operate with a degree of security that surface plants lack.

    Các địa điểm ẩn này cung cấp khả năng bảo vệ chống lại giám sát trên không và các cuộc tấn công tiềm năng trong tương lai, cho phép các kỹ sư hoạt động với mức độ an toàn mà các nhà máy trên mặt đất không có.