potential fuel shortages
📖 Định nghĩa
-
Thiếu hụt nhiên liệu tiềm ẩn; Rủi ro cung cấp năng lượng
💬 Ví dụ
-
Governments worldwide are urged to prepare for potential fuel shortages and inflationary pressures.
Các chính phủ trên toàn thế giới được kêu gọi chuẩn bị cho tình trạng thiếu hụt nhiên liệu và áp lực lạm phát tiềm tàng.
-
Analysts warn that potential fuel shortages could disrupt global transportation networks within the next quarter.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng tình trạng thiếu nhiên liệu tiềm ẩn có thể làm gián đoạn các mạng lưới giao thông toàn cầu trong quý tới.