posturing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpɑstʃɜrɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Làm bộ; làm màu; tư thế cơ thể; tư thế bất thường
  2. verb
    làm bộ; tạo dáng
  3. adjective
    ra vẻ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: postures Ngôi 3 số ít: postures Thì quá khứ: postured Phân từ quá khứ: postured Phân từ hiện tại: posturing

Cụm từ cố định

good posturebad posturebody posturepolitical posturingstrike a posturemaintain good posture

Từ phái sinh

posturalposturer

Từ đồng nghĩa

stanceposepositioncarriagebearingattitude

Dễ nhầm lẫn

pose
EN: 'Pose' implies a deliberate, often temporary position adopted for effect; 'posture' refers more to habitual body alignment or a sustained attitude.
vi: 'Pose' ám chỉ một tư thế cố ý, thường là tạm thời, được áp dụng để tạo hiệu ứng; 'posture' đề cập nhiều hơn đến sự căn chỉnh cơ thể theo thói quen hoặc thái độ bền vững.
posturing
EN: 'Posturing' as a noun (gerund) emphasizes the act of adopting a false or exaggerated attitude, often with negative connotations of insincerity.
vi: 'Posturing' với tư cách là danh từ (động danh từ) nhấn mạnh hành động áp dụng một thái độ giả dối hoặc phóng đại, thường mang hàm ý tiêu cực của sự thiếu chân thành.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'posturing' as a noun (gerund) carries a negative connotation of insincere behavior, unlike the neutral noun 'posture'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'posturing' với tư cách là danh từ (động danh từ) mang hàm ý tiêu cực của hành vi không chân thành, khác với danh từ trung tính 'posture'.

💬 Ví dụ

  1. His tough talk was nothing but posturing to impress his peers.

    Những lời nói cứng rắn của anh ta chẳng qua chỉ là làm bộ để gây ấn tượng với đồng nghiệp.

  2. The politician's posturing on environmental issues was exposed when he was seen driving a gas-guzzling SUV.

    Việc làm màu của chính trị gia về vấn đề môi trường bị lộ khi ông ta bị bắt gặp lái chiếc SUV ngốn xăng.

  3. The dancer's posturing during the performance was both graceful and technically precise.

    Tư thế của vũ công trong buổi biểu diễn vừa duyên dáng vừa chính xác về mặt kỹ thuật.

  4. The patient exhibited decerebrate posturing, suggesting severe brain injury.

    Bệnh nhân biểu hiện tư thế mất não, gợi ý tổn thương não nghiêm trọng.

  5. She was posturing as an expert in the field, but her lack of knowledge was quickly revealed.

    Cô ấy làm ra vẻ là chuyên gia trong lĩnh vực này, nhưng sự thiếu hiểu biết của cô ấy nhanh chóng bị lộ.

  6. The model was posturing for the photographer in the studio.

    Người mẫu đang tạo dáng cho nhiếp ảnh gia trong studio.

  7. The debate was filled with posturing candidates who offered no real solutions.

    Cuộc tranh luận đầy những ứng viên ra vẻ mà không đưa ra giải pháp thực sự nào.