posturing
📖 Định nghĩa
-
noun
Làm bộ; làm màu; tư thế cơ thể; tư thế bất thường
-
verb
làm bộ; tạo dáng
-
adjective
ra vẻ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
His tough talk was nothing but posturing to impress his peers.
Những lời nói cứng rắn của anh ta chẳng qua chỉ là làm bộ để gây ấn tượng với đồng nghiệp.
-
The politician's posturing on environmental issues was exposed when he was seen driving a gas-guzzling SUV.
Việc làm màu của chính trị gia về vấn đề môi trường bị lộ khi ông ta bị bắt gặp lái chiếc SUV ngốn xăng.
-
The dancer's posturing during the performance was both graceful and technically precise.
Tư thế của vũ công trong buổi biểu diễn vừa duyên dáng vừa chính xác về mặt kỹ thuật.
-
The patient exhibited decerebrate posturing, suggesting severe brain injury.
Bệnh nhân biểu hiện tư thế mất não, gợi ý tổn thương não nghiêm trọng.
-
She was posturing as an expert in the field, but her lack of knowledge was quickly revealed.
Cô ấy làm ra vẻ là chuyên gia trong lĩnh vực này, nhưng sự thiếu hiểu biết của cô ấy nhanh chóng bị lộ.
-
The model was posturing for the photographer in the studio.
Người mẫu đang tạo dáng cho nhiếp ảnh gia trong studio.
-
The debate was filled with posturing candidates who offered no real solutions.
Cuộc tranh luận đầy những ứng viên ra vẻ mà không đưa ra giải pháp thực sự nào.