posits

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈpɑzəts/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    nêu; giả định
  2. noun
    nội dung; giả định

💬 Ví dụ

  1. He posits a new theory.

    Anh đưa ra lý thuyết mới.

  2. His posits are unproven.

    Những giả định của anh chưa được chứng minh.