posits
🇺🇸 /ˈpɑzəts/
📖 Định nghĩa
-
verb
nêu; giả định
-
noun
nội dung; giả định
💬 Ví dụ
-
He posits a new theory.
Anh đưa ra lý thuyết mới.
-
His posits are unproven.
Những giả định của anh chưa được chứng minh.