political instability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. bất ổn chính trị; Bất ổn chính trị

💬 Ví dụ

  1. The interplay between political instability and energy demand creates a complex landscape, leaving policymakers and market participants navigating uncertain economic waters in the coming months.

    Sự tương tác giữa bất ổn chính trị và nhu cầu năng lượng tạo ra một bức tranh phức tạp, khiến các nhà hoạch định chính sách và người tham gia thị trường phải đối mặt với những vùng nước kinh tế đầy bất định trong những tháng tới.

  2. Foreign investors often hesitate to commit capital to regions plagued by long-term political instability.

    Các nhà đầu tư nước ngoài thường do dự khi rót vốn vào các khu vực bị ám ảnh bởi bất ổn chính trị kéo dài.