political debate

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tranh luận chính trị; Cuộc tranh luận chính trị

💬 Ví dụ

  1. The new tax law has ignited a heated political debate across the country.

    Luật thuế mới đã gây ra một cuộc tranh luận chính trị nảy lửa trên khắp cả nước.

  2. The presidential candidates will participate in a televised political debate tonight.

    Các ứng cử viên tổng thống sẽ tham gia một cuộc tranh luận chính trị trên truyền hình tối nay.