poised
📖 Định nghĩa
-
adjective
điềm tĩnh; thăng bằng; sẵn sàng, chực chờ; lơ lửng; sẵn sàng; chưa ngã ngũ
-
verb
giữ thăng bằng; giữ thăng bằng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She remained poised and confident during the entire interview.
Cô ấy vẫn điềm tĩnh và tự tin trong suốt buổi phỏng vấn.
-
The dancer stood poised on the tips of her toes.
Vũ công đứng thăng bằng trên đầu ngón chân.
-
The company is poised to launch its new product next month.
Công ty đã sẵn sàng ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.
-
The hawk hovered, poised above its prey before diving down.
Con diều hâu bay lơ lửng trên con mồi trước khi lao xuống.
-
He sat with his pen poised over the paper, waiting for inspiration.
Anh ấy ngồi với cây bút lơ lửng trên giấy, chờ đợi cảm hứng.
-
The outcome of the election remained poised between the two candidates until the final votes were counted.
Kết quả bầu cử vẫn chưa ngã ngũ giữa hai ứng cử viên cho đến khi những lá phiếu cuối cùng được kiểm.
-
She poised the tray on one hand while opening the door with the other.
Cô ấy giữ khay thăng bằng trên một tay trong khi dùng tay kia mở cửa.
-
He poised the glass carefully on the edge of the shelf.
Anh ấy đặt ly nước cẩn thận trên mép kệ.