plodding
📖 Định nghĩa
-
adjective
chậm chạp nặng nề; tẻ nhạt; cần mẫn
-
noun
bước đi nặng nề
-
verb
lê bước nặng nề; cặm cụi làm việc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The plodding oxen pulled the heavy cart through the muddy field.
Những con bò chậm chạp kéo chiếc xe nặng qua cánh đồng lầy lội.
-
The novel was a plodding affair with no real plot twists or memorable characters.
Cuốn tiểu thuyết thật tẻ nhạt, không có bước ngoặt nào đáng kể hay nhân vật nào đáng nhớ.
-
His plodding dedication to the research eventually paid off after many years.
Sự cống hiến cần mẫn của anh ấy cho nghiên cứu cuối cùng đã được đền đáp sau nhiều năm.
-
The plodding of the horses could be heard from a great distance.
Tiếng bước chân nặng nề của những con ngựa có thể nghe thấy từ rất xa.
-
She was plodding along the trail, exhausted from the long hike.
Cô ấy lê bước nặng nề trên con đường mòn, kiệt sức sau chuyến đi bộ dài.
-
He spent the evening plodding through pages of dense legal documents.
Anh ấy đã dành cả buổi tối để cặm cụi đọc từng trang tài liệu pháp lý dày đặc.