plodding

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈplɑdɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chậm chạp nặng nề; tẻ nhạt; cần mẫn
  2. noun
    bước đi nặng nề
  3. verb
    lê bước nặng nề; cặm cụi làm việc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: plods Ngôi 3 số ít: plods Thì quá khứ: plodded Phân từ quá khứ: plodded Phân từ hiện tại: plodding

Cụm từ cố định

plod alongplod throughplod onplod away atplodding pace

Từ phái sinh

plodderploddinglyplodding

Từ đồng nghĩa

trudgetrampslogtoillaborslog

Từ trái nghĩa

rushdashsprintrace

Dễ nhầm lẫn

plodding
EN: 'Plodding' as an adjective (meaning slow and laborious) is distinct from 'plodding' as the present participle of the verb 'plod', though they share the same form.
vi: 'Plodding' với tư cách là tính từ (có nghĩa là chậm chạp và gian lao) khác với 'plodding' với tư cách là phân từ hiện tại của động từ 'plod', mặc dù chúng có cùng hình thức.
plod
EN: 'Plod' as a verb means to walk heavily; as informal British noun it can mean a police officer ('the plod').
vi: 'Plod' với tư cách là động từ có nghĩa là đi nặng nề; với tư cách là danh từ không chính thức của Anh, nó có thể chỉ một nhân viên cảnh sát ('the plod').

Mẹo chính tả

EN: Remember to double the 'd' when adding suffixes: 'plodded', 'plodding' (not 'ploded' or 'ploding').
vi: Nhớ gấp đôi chữ 'd' khi thêm hậu tố: 'plodded', 'plodding' (không phải 'ploded' hoặc 'ploding').

💬 Ví dụ

  1. The plodding oxen pulled the heavy cart through the muddy field.

    Những con bò chậm chạp kéo chiếc xe nặng qua cánh đồng lầy lội.

  2. The novel was a plodding affair with no real plot twists or memorable characters.

    Cuốn tiểu thuyết thật tẻ nhạt, không có bước ngoặt nào đáng kể hay nhân vật nào đáng nhớ.

  3. His plodding dedication to the research eventually paid off after many years.

    Sự cống hiến cần mẫn của anh ấy cho nghiên cứu cuối cùng đã được đền đáp sau nhiều năm.

  4. The plodding of the horses could be heard from a great distance.

    Tiếng bước chân nặng nề của những con ngựa có thể nghe thấy từ rất xa.

  5. She was plodding along the trail, exhausted from the long hike.

    Cô ấy lê bước nặng nề trên con đường mòn, kiệt sức sau chuyến đi bộ dài.

  6. He spent the evening plodding through pages of dense legal documents.

    Anh ấy đã dành cả buổi tối để cặm cụi đọc từng trang tài liệu pháp lý dày đặc.