pivotal role
📖 Định nghĩa
-
vai trò then chốt
💬 Ví dụ
-
She played a pivotal role in the creation of the saga.
Cô ấy đóng một vai trò then chốt trong việc tạo ra bộ sử thi.
She played a pivotal role in the creation of the saga.
Cô ấy đóng một vai trò then chốt trong việc tạo ra bộ sử thi.